on the fence
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm tính từ): on the fence có nghĩa là chưa quyết định, do dự, lưỡng lự giữa hai lựa chọn hoặc hai quan điểm đối lập. Người on the fence chưa đứng về phe nào và thường tránh đưa ra quyết định dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều cử tri vẫn còn do dự về việc nên ủng hộ ứng cử viên nào.)
- (Tôi còn lưỡng lự về việc nhận lời mời làm việc vì lương cao nhưng địa điểm thì xa.)
- (Cô ấy đã do dự trong nhiều tuần trước khi cuối cùng quyết định mua căn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit on the fence": ngồi trên hàng rào (nghĩa bóng) — giữ thái độ trung lập, không đứng về bên nào.
- Politicians often sit on the fence to avoid offending any group of voters. (Các chính trị gia thường giữ thái độ trung lập để tránh làm mất lòng bất kỳ nhóm cử tri nào.)
"to come off the fence": rời khỏi hàng rào — đưa ra quyết định, chọn một phe.
- It's time for you to come off the fence and choose a side. (Đã đến lúc bạn phải đưa ra quyết định và chọn một phe.)
"to be firmly on the fence": kiên quyết giữ thái độ do dự, không chịu thay đổi.
- Despite all the arguments, he remains firmly on the fence. (Bất chấp mọi lý lẽ, anh ấy vẫn kiên quyết giữ thái độ do dự.)
Biến thể và từ gần giống
Fence-sitter (danh từ): người hay do dự, người giữ thái độ trung lập.
- The party needs to win over the fence-sitters before the election. (Đảng cần thuyết phục những người do dự trước cuộc bầu cử.)
Fence-sitting (tính từ): có tính chất do dự, lưỡng lự.
- His fence-sitting attitude frustrates his colleagues. (Thái độ do dự của anh ấy làm đồng nghiệp khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Undecided: chưa quyết định.
- I'm still undecided about which university to attend. (Tôi vẫn chưa quyết định nên học trường đại học nào.)
- Indecisive: do dự, thiếu quyết đoán.
- She is so indecisive that she can't even choose a restaurant. (Cô ấy do dự đến mức không thể chọn được một nhà hàng.)
- Hesitant: lưỡng lự, ngần ngại.
- He was hesitant to accept the proposal. (Anh ấy ngần ngại chấp nhận lời đề nghị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fence off: rào lại, ngăn cách.
- They fenced off the garden to keep the dogs out. (Họ rào khu vườn lại để ngăn chó vào.)
- Fence in: bao quanh bằng hàng rào.
- The farmer fenced in the cattle. (Người nông dân rào quanh đàn gia súc.)
Thành ngữ liên quan
- "Sit on the fence": giữ thái độ trung lập hoặc do dự. (Đã giải thích ở trên.)
- "Play both sides": chơi cả hai phe, không chọn bên nào.
- He tried to play both sides to gain advantages. (Anh ta cố gắng chơi cả hai phe để thu lợi.)
- "Torn between": bị giằng co giữa hai lựa chọn.
- She is torn between staying home and going to the party. (Cô ấy bị giằng co giữa việc ở nhà và đi dự tiệc.)